Đại học Quốc gia Kyungpook (KNU) đã khẳng định vị thế là một trong những cơ sở giáo dục đại học hàng đầu, lựa chọn uy tín cho hàng ngàn sinh viên quốc tế, trong đó có Việt Nam.
I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK HÀN QUỐC – 경북대학교
» Tên tiếng Hàn: 경북대학교
» Tên tiếng Anh: Kyungpook National University
» Loại hình: Công lập
» Năm thành lập: 1907
» Số lượng giảng viên: 1,192
» Số lượng sinh viên: 35,307 sinh viên, 1,903 sinh viên quốc tế
» Địa chỉ:
+ Daegu Main Campus: 80 Daehakro, Bukgu, Daegu, Hàn Quốc
+ Sangju Campus: 2559, Gyeongsang-daero, Sangju-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc
» Website: knu.ac.kr

Xem thêm: Trường Đại Học Quốc Gia Chungnam Hàn Quốc
II. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK
1. Tổng quan về trường Đại học Quốc gia Kyungpook
Được thành lập vào năm 1946 thông qua sự hợp nhất của ba trường đại học chuyên ngành Y, Nông nghiệp và Sư phạm tại Daegu, Đại học Quốc gia Kyungpook đã có một lịch sử phát triển đầy tự hào. Trường hiện có 22 trường thành viên đào tạo bậc đại học và 11 trường đào tạo sau đại học, cung cấp một loạt các ngành học đa dạng từ y tế, sư phạm, nghệ thuật đến kinh doanh và kỹ thuật.
KNU tọa lạc tại Daegu, thành phố lớn thứ ba của Hàn Quốc, được mệnh an "trái tim công nghiệp" của đất nước và là nơi tập trung của nhiều tập đoàn kinh tế lớn.Với vị trí địa lý thuận lợi và hệ thống giao thông phát triển, sinh viên có thể dễ dàng di chuyển đến các thành phố lớn khác như Seoul.
Trường tự hào với đội ngũ hơn 1.200 giảng viên toàn thời gian và quy mô hơn 36.000 sinh viên, trong đó có một cộng đồng sinh viên quốc tế đông đảo. Đại học Quốc gia Kyungpook luôn nằm trong top đầu các trường đại học quốc gia tốt nhất Hàn Quốc và nhận được nhiều chứng nhận uy tín về chất lượng giáo dục quốc tế.

2. Một số điểm nổi bật về trường Đại học Quốc giaKyungpook
- Trong năm 2004, KNU là trường đại học địa phương duy nhất trong “Top 500” của đại học Giao Thượng Hải trong 4 năm liên tiếp
- THE World University Rankings 2024: xếp hạng 501–600 thế giới, đứng thứ 14 tại Hàn Quốc và là trường quốc lập số 1 của nước này
- THE Impact Rankings 2024: xếp hạng 39 thế giới, thứ 3 tại Hàn Quốc, đứng đầu các trường quốc lập
- QS World Rankings 2024: xếp hạng 516 toàn cầu, thứ 15 tại Hàn Quốc và là trường quốc lập dẫn đầu
- ARWU (Shanghai Ranking) 2024: nằm trong nhóm 401–500 toàn cầu, giữ vị trí từ thứ 9–12 tại Hàn Quốc
- Bảo tàng KNU: Ra mắt năm 1959, có diện tích 5.488 m² trong nhà và 13.824 m² ngoài trời, chuyên trưng bày và nghiên cứu di tích từ tiền sử đến hiện đại, hỗ trợ giáo dục văn hóa và lịch sử ở khu vực Gyeong-buk
- Số lượng nhà khoa học tiêu biểu: KNU có 1.449 nhà khoa học nổi bật trong hệ thống AD Scientific Index, tập trung mạnh ở các lĩnh vực Kỹ thuật & Công nghệ, Y học & Khoa học sức khỏe, và Khoa học tự nhiên
III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK
1. Điều kiện tuyển sinh
- Tốt nghiệp THPT không quá 2 năm
- Điểm GPA > 7.5
- Nghỉ không quá 5 ngày
- Có số dư tài khoản trước 3 tháng từ 10.000$ trở lên

Tòa nhà Quốc tế trong trường KNU
2. Thông tin khoá học
Thời gian trên lớp | Thời gian học: Thứ 2 – Thứ 6, 10 tuần/kỳ ~ 200 giờ Cấp độ từ 1 – 6: Nghe, nói, đọc, viết, tập trung đào tạo giao tiếp |
Lớp học thêm | Luyện thi TOPIK, Lớp văn hóa: Thư pháp, Taekwondo, phát âm, nghe hội thoại thường nhật, luyện viết, v.v |
Tự học | Chương trình kết bạn 1:1 Giới thiệu phần mềm tự học, học qua phim Hàn Quốc Giáo viên Hàn Quốc mở lớp tự học hàng ngày |
Lớp trải nghiệm | Mỗi kỳ đều có các hoạt động trải nghiệm văn hóa: Tham quan và tìm hiểu văn hóa truyền thống cùng lớp & cùng bạn học người Hàn Quốc |
- Chi phí hệ tiếng Hàn tại Đại học Quốc Gia Kyungpook
Khoản | Chi phí | Ghi chú |
Học phí | 5,200,000 KRW | 1 năm |
Phí nhập học | 70,000 KRW | Không hoản trả |
Bảo hiểm | 100,000 KRW | 1 năm |


Sự kiện Ngày Sejong năm 2025
III. CHƯƠNG TRÌNH CHUYÊN NGÀNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK
1. Điều kiện tuyển sinh
Sinh viên đã tốt nghiệp cấp 3 tại các trường cấp 3, hoặc cấp học tương đương.
Khả năng tiếng: Tối thiểu TOPIK 3 hoặc TOEFL 530, CBT 197, iBT 71, IELTS 5.5, TEPS 600, CEFR B2
Khoa | Điều kiện |
Báo chí & truyền thông đại chúng | Chỉ chấp nhận TOPIK 3 trở lên |
Kinh tế học & thương mại |
Ngôn ngữ & văn học Hàn, Anh Pháp |
Chỉ chấp nhận TOPIK 4 trở lên |
Triết học |
Phúc lợi xã hội |
Sư phạm tiếng Hàn |
Quản trị kinh doanh | Chỉ chấp nhận TOPIK 4 trở lên hoặc hoàn thành cấp độ 6 chương trình tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ KNU |
Hành chính | Chỉ chấp nhận TOPIK 3 trở lên hoặc hoàn thành cấp độ 4 chương trình tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ KNU |

Học xá buổi đêm của trường Kyungpook National University
2. Chuyên ngành - Học phí
- Phí xét tuyển: 60,000 KRW
Đại học trực thuộc | Chuyên ngành | Học phí (KRW/ kỳ) |
Học xá Deagu |
Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Hàn | 1,981,000 |
Ngôn ngữ và Văn học Anh |
Ngôn ngữ và Văn học Pháp |
Ngôn ngữ và Văn học Đức |
Ngôn ngữ và Văn học Nhật |
Ngôn ngữ và Văn học Nga |
Lịch sử |
Triết học |
Văn học Hàn Quốc bằng tiếng Hán |
Khảo cổ học và Nhân chủng học | 2,028,500 |
Khoa học Xã hội | Khoa học Chính trị và Ngoại giao | 2,019,000 |
Xã hội học |
Địa lý |
Thư viện và Khoa học Thông tin |
Tâm lý học |
Phúc lợi xã hội |
Báo chí và Truyền thông đại chúng |
Khoa học Tự nhiên | Toán học | 2,379,000 |
Vật lý |
Hoá học |
Sinh học |
Thống kê |
Khoa học đời sống và công nghệ sinh học |
Khoa học Trái Đất |
Kinh tế & Quản trị Kinh doanh | Quản trị Kinh doanh | 1,954,000 |
Kinh tế và Thương mại |
Kỹ thuật | Khoa học vật liệu và kỹ thuật luyện kim | 2,531,000 |
Kỹ thuật cơ khí |
Kiến trúc |
Hoá học ứng dụng |
Kỹ thuật khoa học Polyme |
Kỹ thuật môi trường |
Khoa học và Kỹ thuật vật liệu tiên tiến |
Kỹ thuật dân dụng |
Kỹ thuật hoá học |
Kỹ thuật hệ thống dệt |
Kỹ thuật năng lượng |
Công nghệ thông tin | Kỹ thuật điện tử | 2,531,000 |
Khoa học và kỹ thuật máy tính |
Kỹ thuật điện |
Nông nghiệp và Khoa học Đời sống | Khoa học đời sống ứng dụng | 2,379,000 |
Khoa học thực phẩm |
Khoa học lâm nghiệp & Kiến trúc cảnh quan |
Kỹ thuật máy móc |
Công nghiệp sinh học & Dân dụng nông nghiệp |
Khoa học làm vườn |
Sợi sinh học và khoa học vật liệu |
Quản lý trồng trọt |
Nguồn lực kinh tế và thực phẩm | 1,981,000 |
Âm nhạc và Nghệ thuật hình ảnh | Âm nhạc | 2,610,000 |
Âm nhạc truyền thống Hàn Quốc |
Thiết kế |
Mỹ thuật | 2,670,000 |
Sư phạm | Giáo dục lịch sử | 1,981,000 |
Sinh thái nhân văn | Nghiên cứu trẻ em | 2,379,000 |
Dệt may |
Thực phẩm và dinh dưỡng |
Hành chính công | Hành chính công | 1,954,000 |
Học xá Sangju |
Sinh thái và Khoa học Môi trường | Khoa học trồng trọt | 2,379,000 |
Côn trùng học |
Công nghệ sinh học động vật |
Du lịch |
Cơ động học ( Quản lý thể thao và sức khoẻ, Nghiên cứu thể thao) |
Bảo vệ sinh thái rừng |
Khoa học động vật |
Ngựa/ Động vật đồng hành và Khoa học động vật hoang dã |
Môi trường sinh thái & Du lịch sinh thái | 1,981,000 |
Khoa học và Công nghệ | Xây dựng phòng chống thiên tai | 2,531,000 |
Kỹ thuật cơ khí chính xác |
Phần mềm |
Kỹ thuật năng lượng hoá học |
Thiết kế thời trang dệt may (Kỹ thuật dệt may, Thiết kế thời trang)) |
Hệ thống thông tin dựa trên vị trí |
An toàn và kỹ thuật môi trường |
Kỹ thuật ô tô |
Khoa học và kỹ thuật vật liệu tiên tiến & nano |
Kỹ thuật trồng trọt thông minh |
Công nghiệp thực phẩm và dịch vụ thực phẩm | 2,379,000 |

Đại học Quốc gia Kyungpook (KNU) đã tổ chức "Lễ trao bằng tốt nghiệp tháng 8 năm 2025"
3. Học bổng
Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng |
Học viên đang theo học tại Viện Ngôn ngữ ĐHQG Kyungpook | Học viên đã hoàn thành 2 học kỳ trở lên tại Viện ngôn ngữ ĐHQG Kyungpook | Giảm 16 – 20% học phí kỳ đầu |
Học bổng TOPIK | Dành cho sinh viên mới nhập học | TOPIK 3: 20% học kỳ đầu tiên TOPIK 4: 40 ~ 42% học kỳ đầu tiên TOPIK 5: 80 ~ 84% học kỳ đầu tiên TOPIK 6: 100% học kỳ đầu tiên |
Dành cho sinh viên đang theo học | Đạt TOPIK 4 sẽ nhận học bổng 500,000 KRW |
Thành tích xuất sắc | 7% sinh viên có thành tích xuất sắc 30% sinh viên có thành tích học tập tốt | 80% học bổng kỳ tiếp theo 20% học bổng kỳ tiếp theo |
IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK
1. Điều kiện tuyển sinh
- Sinh viên đã tốt nghiệp đại học hoặc cấp học tương đương.
- Khả năng tiếng: Tối thiểu TOPIK 3 hoặc TOEFL 530, CBT 197, iBT 71, IELTS 5.5, NEW TEPS 327, CEFR B2
Khoa | Điều kiện |
Ngôn ngữ & Văn học Hàn | Chỉ chấp nhận TOPIK 5 trở lên |
Ngôn ngữ & văn học Anh, Pháp Báo chí & truyền thông đại chúng Lịch sử, Triết học, Văn học Hán tự Xã hội học, Địa lý, Phúc lợi xã hội, Hành chính Quản trị kinh doanh Nghệ thuật | Chỉ chấp nhận TOPIK 4 trở lên |
Tâm lý học | TOPIK 5 hoặc TOEFL 530, CBT 197, iBT 71, IELTS 5.5, NEW TEPS 327, CEFR B2 |
Kinh tế học & thương mại | Chỉ chấp nhận TOPIK 3 trở lên |
Nghiên cứu Văn hoá Hàn Quốc | Chỉ chấp nhận TOPIK 3 trở lên |
Sư phạm tiếng Hàn cho người nước ngoài | Chỉ chấp nhận TOPIK 5 trở lên |

Khuôn viên trường Đại học Quốc gia Kyungpook
2. Chuyên ngành - Học phí
- Phí xét tuyển: 60,000 KRW
- Phí nhập học: 189,000 KRW
Lĩnh vực | Học phí (KRW/ kỳ) |
Học xá Deagu |
Khoa học xã hội & Nhân văn | 2,439,000 |
Khoa học Tự nhiên | 3,156,000 |
Kỹ thuật | 3,222,000 |
Âm nhạc, Mỹ thuật và Thể dục thể chất | 3,156,000 – 4,017,000 |
Y học | 4,662,000 |
Luật | 2,292,000 |
Quốc tế học | 2,580,000 |
Học xá Sangju |
Khoa học xã hội và Nhân văn | 2,439,000 |
Nghệ thuật và Thể thao | 3,156,000 – 3,888,000 |
Khoa học tự nhiên | 3,156,000 |
Kỹ thuật | 3,222,000 |
3. Học bổng
Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng |
우수KINGS: Học bổng Cao học Quốc tế Xuất sắc của KNU | Phải thỏa ít nhất một trong ba điều kiện sau (không được nhận đồng thời với học bổng khác): 1. Tốt nghiệp đại học có uy tín quốc tế Tốt nghiệp từ trường nằm trong Top 500 bảng xếp hạng THE (Times Higher Education) Hoặc Top 500 bảng xếp hạng QS World University Rankings 2. Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc từ trường liên kết của KNU Điểm trung bình (GPA) từ 3.0 trở lên Được nhận thư giới thiệu từ giáo sư hướng dẫn (bao gồm cả sinh viên dự kiến tốt nghiệp) 3. Người có năng lực ngoại ngữ xuất sắc TOPIK cấp 6 (tiếng Hàn) hoặc TOEFL iBT 100+, IELTS 7.0+, CEFR C1, hoặc New TEPS 392+ (tiếng Anh) | Miễn toàn bộ học phí kỳ đầu tiên (bao gồm phí nhập học) |
KINGS: Học bổng Cao học Quốc tế KNU | Tân sinh viên: Được khoa/bộ môn đề cử sau khi đánh giá → xét chọn theo thứ hạng Sinh viên đang học Đã hoàn thành tối thiểu một học kỳ, điểm trung bình tích lũy (GPA) từ B0 trở lên Trong số 210 sinh viên xuất sắc → miễn toàn bộ hoặc một phần học phí Thời gian hỗ trợ tối đa: 4 học kỳ cho thạc sĩ, 8 học kỳ cho tiến sĩ | Miễn toàn bộ hoặc một phần học phí/đăng ký |
V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC KYUNGPOOK
Ký túc xá ở cả 2 cơ sở Daegu và Sangju đều được đầu tư và trang bị hiện đại.
Phân loại phòng | Bongsa, Hwamok (Phòng đôi) | Cheomsung (Phòng đôi) | Myungyui (Phòng đôi) | Myungyui (Phòng đơn) |
Chi phí phòng (KRW/kỳ) | 506,500 | 568,500 | 673,200 | 1,430,900 |
Phân loại bữa ăn | 1 bữa/ngày | 1,5 bữa/ngày | 2 bữa/ngày | 2,5 bữa/ngày |
Chi phí ăn (KRW/kỳ) | 387,600 | 544,000 | 655,400 | 761,400 |
1. Ký túc xá Đại học Quốc gia Kyungpook (Cơ sở Daegu)
- Gồm 10 tòa nhà ký túc xá (5 tòa chính + 5 tòa BTL)
- Có 2.692 phòng, sức chứa khoảng 5.210 sinh viên
- Tiện ích: phòng gym, phòng tắm, phòng máy tính, thư viện, phòng giặt (tùy tòa)
- Các tòa Cheomseong-gwan, Nuri-gwan và Boram-gwan có căng-tin riêng

2. Ký túc xá Đại học Quốc gia Kyungpook (Cơ sở Sangju)
- Gồm 6 tòa nhà ký túc xá và 1 căng-tin
- Có 534 phòng, sức chứa 1.314 sinh viên (896 nam / 418 nữ), gồm cả sinh viên quốc tế
- Tiện ích: phòng gym, phòng máy tính (mỗi phòng có internet), phòng sinh hoạt chung (TV cáp, điều hòa), phòng họp
- Mỗi tầng đều có phòng giặt

Với uy tín đã được khẳng định, môi trường học tập chất lượng cao, đa dạng ngành học và mức học phí hợp lý, Đại học Quốc gia Kyungpook thực sự là một điểm đến đáng cân nhắc cho các bạn học sinh, sinh viên Việt Nam đang ấp ủ giấc mơ du học Hàn Quốc. Việc lựa chọn KNU không chỉ mang lại kiến thức chuyên môn vững chắc mà còn mở ra cơ hội trải nghiệm văn hóa và phát triển bản thân trong một môi trường quốc tế năng động. Đây chắc chắn sẽ là một bước đệm vững chắc cho sự nghiệp tương lai của bạn.
Bạn mong muốn tìm hiểu sâu hơn về điều kiện ký túc xá, chi phí sinh hoạt hay bất kỳ thông tin nào khác về trường Đại học Quốc gia Kyungpook? Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Trung tâm tư vấn du học GSA