Trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju – 강릉원주대학교

Trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju – 강릉원주대학교

Đại học Quốc gia Gangneung Wonju (GWNU), với lịch sử hơn 70 năm hình thành và phát triển, là một trong những trường đại học công lập uy tín và là trung tâm nghiên cứu có quy mô lớn tại Hàn Quốc.


Trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju – 강릉원주대학교

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA GANGNEUNG WONJU HÀN QUỐC – 강릉원주대학교

» Tên tiếng Hàn: 강릉원주대학교

» Tên tiếng Anh: Gangneung Wonju National University

» Loại hình: Công lập

» Năm thành lập: 1946

» Địa chỉ: 

  • Cơ sở Gangneung: 7 Jukkheon-gil, Gangneung-si, Gangwon-do, Hàn Quốc
  • Cơ sở Wonju: 150 Namwon-ro, Heungeop-myeon, Wonju-si, Gangwon-do, Hàn Quốc

» Website: gwnu.ac.kr

Trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju – 강릉원주대학교

Xem thêm: Trường Đại học Kyungdong Hàn Quốc - 경동대학교

II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA GANGNEUNG WONJU

1. Tổng quan về trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju

Lịch sử của trường bắt nguồn từ hai cơ sở giáo dục riêng biệt. Tại Gangneung, tiền thân là Trường Sư phạm Công lập Gangneung được thành lập vào năm 1946, sau đó phát triển và được nâng cấp thành Đại học Quốc gia Gangneung vào năm 1991. Song song đó, tại Wonju, một cơ sở khác được hình thành từ năm 1967 với tên gọi Trường Kỹ thuật Điều dưỡng Cao cấp Wonju, sau nhiều lần đổi tên đã trở thành Đại học Wonju vào năm 1999. Trong giai đoạn này, cả hai trường đều phát triển độc lập và đặt nền móng vững chắc cho giáo dục đại học tại tỉnh Gangwon.

Một cột mốc lịch sử quan trọng đã diễn ra vào ngày 1 tháng 3 năm 2007, khi Đại học Quốc gia Gangneung và Đại học Wonju chính thức sáp nhập để tạo thành Đại học Quốc gia Gangneung-Wonju (GWNU). Sự kiện này đã mở ra một kỷ nguyên mới, hợp nhất thế mạnh của hai trường để tạo nên một trường đại học đa ngành, đa lĩnh vực với hai cơ sở đào tạo. Ngay sau khi sáp nhập, trường đã nhanh chóng khẳng định vị thế của mình, đặc biệt trong lĩnh vực nghiên cứu, được xếp hạng nhất tại Hàn Quốc và thứ sáu châu Á về "Số lượng trích dẫn trên mỗi bài báo" theo Bảng xếp hạng các trường đại học châu Á của QS năm 2009.

Từ sau năm 2010, Đại học Quốc gia Gangneung-Wonju tiếp tục phát triển mạnh mẽ và gặt hái nhiều thành tựu. Trường liên tục được công nhận về chất lượng đào tạo và năng lực quản lý sinh viên quốc tế bởi Bộ Giáo dục Hàn Quốc. Ngày nay, GWNU là một trong những trường đại học công lập trọng điểm của quốc gia, vận hành hai cơ sở hiện đại tại Gangneung và Wonju, với 9 trường đại học trực thuộc, 56 chuyên ngành và nhiều viện nghiên cứu. Trường không chỉ là một trung tâm giáo dục uy tín trong nước mà còn là điểm đến hấp dẫn cho sinh viên quốc tế, đóng góp quan trọng vào sự phát triển của khu vực và đất nước.

Trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju – 강릉원주대학교

Cơ sở Gangngeung

Trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju – 강릉원주대학교

Cơ sở Wonju

2. Một số điểm nổi bật về trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju

  • GWNU liên tục có mặt trong các bảng xếp hạng uy tín. Trường được xếp vào TOP 2% các trường đại học hàng đầu Hàn Quốc và TOP 10 trường đại học quốc gia.
  • Năm 2016, trường xếp thứ nhất trong khối các trường đại học quốc gia và thứ sáu tại Hàn Quốc trong bảng xếp hạng các trường đại học châu Á.
  • GWNU đã sớm khẳng định vị thế của mình trên trường quốc tế. Vào năm 2009, trường được xếp thứ nhất tại Hàn Quốc và thứ sáu ở châu Á về số lượng bài nghiên cứu theo đánh giá của Asia QS Universities Evaluation. Trường cũng nằm trong TOP 500 các trường đại học hàng đầu châu Á theo QS.
  • GWNU đã thiết lập mối quan hệ liên kết với nhiều trường đại học nổi tiếng trên thế giới tại các quốc gia như Mỹ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Ý và Việt Nam (bao gồm Đại học Đà Nẵng và Đại học Hà Nội). Trường thúc đẩy mạnh mẽ các chương trình trao đổi sinh viên và hợp tác nghiên cứu với 47 trường đại học và tổ chức tại 21 quốc gia.

Trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju – 강릉원주대학교

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GANGNEUNG WONJU

1. Điều kiện tuyển sinh

  • Điều kiện về học vấn: điểm trung bình tốt nghiệp 3 năm từ 6.5 trở lên
  • Không phân biệt vùng miền
  • Năm trống dưới 4 năm
  • Khả năng tiếng Hàn: Không yêu cầu TOPIK

2. Thông tin khoá học

Chương trình học

5 cấp

Thời gian học

10 tuần/1 học kỳ, 4 kỳ/1 năm (Tháng 3-6-9-12)

Thời gian lớp học

9:10 – 13:00 mỗi ngày

Phí đăng ký

50,000 KRW

Học phí

5,200,000 KRW/ năm

Ký túc xá

1,200,000 KRW/

Bảo hiểm

120,000 KRW/ năm

Giáo trình

51,200 KRW/học kỳ

INVOICE KHOÁ TIẾNG HÀN CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC GANGNEUNG WONJU

Trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju – 강릉원주대학교

3. Chương trình học

Trình độ

Nội dung giảng dạy

1 (Căn bản)

Học phát âm tiếng Hàn cơ bản và hội thoại căn bản

2 (Sơ cấp)

Học ngữ pháp sơ cấp và hội thoại căn bản

3 (Trung cấp)

Học ngữ pháp và hội thoại trung cấp

4 (Trung - cao cấp)

Học ngữ pháp và hội thoại cao cấp

5 (Nâng cao)

Trang bị các kiến thức đại cương cần thiết khi lên chuyên ngành Đại học

Trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju – 강릉원주대학교

Sinh viên nhận được học bổng của trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GANGNEUNG WONJU

1. Điều kiện tuyển sinh

  • Sinh viên đã tốt nghiệp cấp 3 tại các trường cấp 3, hoặc cấp học tương đương.
  • Khả năng tiếng: Tối thiểu TOPIK 3 hoặc TOEFL 550,CBT 210, iBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550 trở lên

2. Chuyên ngành - Học phí

Khoa

Ngành

Học phí (KRW/kỳ)

Nhân văn

Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc

1.744.000

Ngôn ngữ và văn học Anh

Ngôn ngữ và văn học Đức

Ngôn ngữ và văn học Trung

Nhật Bản học

Triết học

Sử học

Giáo dục

Khoa học xã hội

Quản trị kinh doanh

1.744.000

Kế toán

Quản trị du lịch

Kinh tế

Thương mại quốc tế

Thương mại quốc tế và khu vực

Quy hoạch đô thị và bất động sản

Luật

Hành chính địa phương

Khoa học đời sống

Dinh dưỡng và thực phẩm

2.104.000

Công nghệ và khoa học thực phẩm hàng hải

Chế biến và phân phối thực phẩm

Môi trường và hệ sinh thái đại dương

Y học thuỷ sinh

Khoa học sinh học đại dương

Khoa học nông lâm

Kiến trúc cảnh quan môi trường

Kỹ thuật

Kỹ thuật bán dẫn và điện tử

2.308.000

Kỹ thuật hoá sinh

Vật liệu gốm sứ tiên tiến

Vật liệu và sắt thép tiên tiến

Cơ sở hạ tầng thông minh

Nghệ thuật và Giáo dục thể chất

Mỹ thuật

2.104.000 – 2.721.000

Tạo hình thủ công (Thiết kế gốm sứ, Thiết kế sợi)

Giáo dục thể chất

Âm nhạc

Thiết kế thời trang

Nha khoa

Tiền nha khoa

1.744.000

Nha khoa

Vệ sinh răng miệng

Trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju – 강릉원주대학교

3. Học bổng

Học bổng

Điều kiện

Giá trị học bổng

Học bổng TOPIK

TOPIK 2 trở lên

Giảm 20% học phí

TOPIK 4 trở lên

Giảm 80% học phí

TOPIK 5 trở lên

Miễn 100% học phí

Học bổng sinh viên

Duy trì GPA kỳ trước từ 2.5 trở lên

Giảm 20% học phí

Duy trì GPA kỳ trước từ 3.0 trở lên

Giảm 40% học phí

Duy trì GPA kỳ trước từ 3.5 trở lên

Giảm 80% học phí

Duy trì GPA kỳ trước là 4.0

Miễn 100% học phí

Trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju – 강릉원주대학교

V. CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA GANGNEUNG WONJU

1. Điều kiện tuyển sinh

  • Sinh viên đã tốt nghiệp bậc cử nhân, hoặc cấp học tương đương.
  • Khả năng tiếng: Tối thiểu TOPIK 3 hoặc TOEFL 550,CBT 210, iBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550 trở lên.
  • Không có bố hoặc mẹ mang quốc tịch Hàn Quốc.

2. Chuyên ngành - Học phí

Khoa đào tạo

Học phí (KRW/kỳ)

Khoa học xã hội và nhân văn

2.018.000

Tự nhiên

2.442.000

Kỹ thuật

2.653.000

Nghệ thuật

2.913.000

Giáo dục thể chất

2.442.000

Nha khoa (Cơ bản)

2.442.000

Nha khoa

4.265.000

Trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju – 강릉원주대학교

Cơ sở vật chất hiện đại của trường

3. Học bổng

Học bổng

Điều kiện

Giá trị học bổng

Học bổng TOPIK

TOPIK 3 hoặc 1 trong những chứng chỉ sau: TOEFL 550, CBT 210, iBT80, IELTS 5.5, TEPS 550

Giảm 40% học phí

TOPIK 4 trở lên

Miễn 100% học phí

Học bổng sinh viên

Duy trì GPA kỳ trước từ 3.5 trở lên

Giảm 50% học phí

VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA GANGNEUNG WONJU

  • Residence Hall (chỉ dành cho sinh viên quốc tế)

Mức giá : tầm 920.000 won không bao gồm tiền ăn. Chi phí ăn uống vào khoảng 600,000 won cho 3 bữa/ngày.
Phòng đôi. Đã bao gồm tiền ga, điện, chi phí dọn rác và dịch vụ Internet.

  • Myeongjin-Guan 2 (chỉ dành cho sinh viên nữ)

Mức giá : tầm 1,200,000 won (bao gồm 2 bữa ăn/ngày) - 1,260,000 (bao gồm 3 bữa ăn/ngày)
Phòng đôi. Đã bao gồm tiền ga, điện, chi phí dọn rác và dịch vụ Internet.

  • Jungjin-Guan (cho sinh viên nam) & Yemun-Guan (cho sinh viên nữ)

Mức giá : tầm 1,200,000 won (bao gồm 2 bữa ăn/ngày) - 1,260,000 won (bao gồm 3 bữa ăn/ngày)
Phòng đôi. Đã bao gồm tiền ga, điện, chi phí dọn rác và dịch vụ Internet.

Trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju – 강릉원주대학교

Cơ sở vật chất hiện đại trong khuôn viên ký túc xá

Trải qua hơn bảy thập kỷ hình thành và phát triển, Đại học Quốc gia Gangneung-Wonju đã khẳng định vững chắc vị thế là một cơ sở giáo dục đại học công lập hàng đầu tại Hàn Quốc. Với sự kết hợp hài hòa giữa chất lượng đào tạo xuất sắc, thành tích nghiên cứu vượt trội và một môi trường quốc tế năng động, GWNU không chỉ là niềm tự hào của tỉnh Gangwon mà còn là một điểm đến học tập lý tưởng. Đối với những sinh viên đang tìm kiếm một nền giáo dục toàn diện để kiến tạo tương lai, Đại học Quốc gia Gangneung-Wonju xứng đáng là một sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu.

Bạn mong muốn tìm hiểu sâu hơn về điều kiện ký túc xá, chi phí sinh hoạt hay bất kỳ thông tin nào khác về trường Đại học Quốc gia Gangneung Wonju? Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Trung tâm tư vấn du học GSA

Từ khoá:

Để biết thêm thông tin chi tiết vui lòng liên hệ qua số điện thoại 0393 450 432 để gặp chuyên viên tư vấn của chúng tôi.

Bài Viết Liên Quan

Chủ Đề

Contact Me on Zalo